5 người nữ đặc biệt trong gia phả Chúa Jêsus

Dưỡng linh
01:53 02/10/2026

Oneway.vn – Không ai có một quá khứ quá tội lỗi hay một cuộc đời quá đổ vỡ đến mức nằm ngoài ân điển cứu chuộc của Chúa. 

Kinh Thánh ghi lại hai bảng gia phả về dòng dõi phần xác của Chúa Jêsus. Mặc dù Ngài là Đức Chúa Trời toàn năng, Ngài đã bước vào thế gian và được sinh ra bởi nữ đồng trinh Ma-ri.

Cả dòng dõi của Ma-ri lẫn Giô-sép – người được xem là cha của Chúa Jêsus về mặt pháp lý, dù không phải là cha ruột của Ngài – đều cho thấy Chúa Jêsus thuộc dòng dõi vua Đa-vít và chi phái Giu-đa.

Một điều đặc biệt đáng chú ý trong bảng gia phả ở sách Ma-thi-ơ là sự xuất hiện của những người phụ nữ. Thông thường, các bảng gia phả trong Kinh Thánh không nhắc đến phụ nữ, trừ một số trường hợp đặc biệt. Phần lớn chỉ ghi lại tên người cha và các con trai, còn tên của người mẹ và các con gái hiếm khi xuất hiện.

Tuy nhiên, chắc chắn Ma-thi-ơ có lý do khi đưa tên những người phụ nữ này vào bảng gia phả, và chúng ta cũng nên dành sự chú ý đến họ.

Vậy những người phụ nữ xuất hiện trong dòng dõi của Đấng Mê-si-a là ai, và câu chuyện của họ có thể dạy chúng ta điều gì?

1. Ta-ma

Trong sách Sáng Thế Ký, chúng ta đọc thấy câu chuyện về Ta-ma, người kết hôn với Ê-rơ, con trai của Giu-đa. Nhưng trước khi hai người có con, Ê-rơ đã chết vì làm điều gian ác trước mặt Chúa (Sáng Thế Ký 38:6–7). Theo phong tục thời bấy giờ, Ta-ma được gả cho Ô-nan, em trai của Ê-rơ (Sáng Thế Ký 38:8).

Tuy nhiên, Ô-nan biết rằng đứa con sinh ra sẽ không được kể là con của mình, nên ông không muốn thực hiện trách nhiệm nối dõi cho anh. Vì việc làm đó, cuối cùng Ô-nan cũng chết (Sáng Thế Ký 38:9–10).

Dù Giu-đa đã hứa rằng khi người con trai thứ ba của ông là Sê-la đến tuổi trưởng thành, ông sẽ cho Sê-la cưới Ta-ma. Nhưng cuối cùng, Giu-đa đã không giữ lời (Sáng Thế Ký 38:11). Như vậy, Giu-đa không chỉ thất hứa với Ta-ma mà còn không làm tròn trách nhiệm duy trì dòng dõi cho người con trai đã qua đời – một trách nhiệm về sau được ghi rõ trong luật pháp (Phục Truyền Luật Lệ Ký 25:5–10). 

Sau nhiều năm chờ đợi, Ta-ma quyết định tự mình tìm cách giải quyết vấn đề. Bà cải trang thành một gái mại dâm khiến Giu-đa không nhận ra mình. Ông đã ăn nằm với bà, và Ta-ma mang thai (Sáng Thế Ký 38:13–19).

Khi biết Ta-ma có thai, Giu-đa đã định đem bà đi thiêu vì tội tà dâm (Sáng Thế Ký 38:24). Nhưng khi nhận ra mình chính là cha của đứa trẻ trong bụng Ta-ma, ông cũng nhận ra lỗi của mình vì đã không giữ lời hứa với bà. Giu-đa thừa nhận: “Ta-ma đúng hơn ta, vì ta đã không giao Sê-la, con trai ta, cho nàng.” (Sáng Thế Ký 38:25-26).

Sau đó, Ta-ma sinh đôi hai con trai là Phê-rết và Sê-rách, nhờ đó dòng dõi Giu-đa được tiếp nối (Sáng Thế Ký 38:27-30). Về sau, Phê-rết trở thành một mắt xích trong dòng dõi đưa đến Đấng Mê-si-a (Ma-thi-ơ 1:3).

Chúng ta có thể thắc mắc tại sao một câu chuyện đầy những sai lầm, lừa dối và tội lỗi như vậy lại xuất hiện trong gia phả của Chúa Jêsus. Nhưng chính câu chuyện ấy cho chúng ta thấy rằng Chúa vẫn thực hiện chương trình của Ngài ngay giữa những lựa chọn sai lầm của con người.

Dưới mắt con người, Ta-ma có lẽ là một người ít ai nghĩ sẽ xuất hiện trong dòng dõi Đấng Mê-si-a. Thế nhưng, tên bà lại được ghi trong gia phả của Chúa Jêsus. Câu chuyện của Ta-ma cho thấy rằng ngay cả tội lỗi và những thất bại của con người cũng không thể ngăn cản chương trình của Chúa.

2. Ra-háp

Một người phụ nữ khác được nhắc đến trong gia phả ở sách Ma-thi-ơ là Ra-háp, mẹ của Bô-ô (Ma-thi-ơ 1:5). Giống như Ta-ma, xuất thân và quá khứ của bà cũng có nhiều điều khiến người ta bất ngờ. Bà là người Ca-na-an và Kinh Thánh mô tả bà là một kỵ nữ.

Có ý kiến cho rằng từ tiếng Hê-bơ-rơ được dùng để nói về Ra-háp trong Giô-suê 2:1 có thể được hiểu là “chủ quán trọ”. Tuy nhiên, hầu hết các bản dịch Kinh Thánh hiện đại đều dịch từ này là “kỵ nữ”.

Dù có một quá khứ như vậy, Ra-háp đã nghe biết về Chúa và đặt lòng tin nơi Ngài. Khi che giấu các thám tử Y-sơ-ra-ên, bà kể lại những điều mình đã nghe về những việc Chúa làm cho dân Y-sơ-ra-ên, đặc biệt là cách Ngài đưa họ ra khỏi xứ Ê-díp-tô.

Qua những điều đã nghe, Ra-háp nhận biết rằng “Giê-hô-va Đức Chúa Trời của các ông là Đức Chúa Trời ở trên trời cao kia và ở dưới đất thấp nầy” (Giô-suê 2:11). Đáng chú ý, bà gọi Ngài bằng danh Giê-hô-va, cho thấy bà không chỉ biết những việc Chúa đã làm mà còn đặt lòng tin nơi chính Ngài.

Vì đã che giấu và giúp các thám tử Y-sơ-ra-ên thoát khỏi thành, Ra-háp cùng gia đình được bảo toàn mạng sống khi thành Giê-ri-cô bị hủy diệt.

Kinh Thánh ghi lại rằng Ra-háp tiếp tục sống giữa dân Y-sơ-ra-ên sau khi thành Giê-ri-cô bị hủy diệt (Giô-suê 6:24-25). Về sau, bà kết hôn với một người Y-sơ-ra-ên tên là Sanh-môn và sinh ra Bô-ô.

Có nhiều điều chúng ta có thể học được từ câu chuyện của Ra-háp. Dù là một người Ca-na-an và từng làm nghề kỵ nữ, bà đã can đảm lựa chọn đứng về phía Chúa và dân sự Ngài.

Quyết định ấy khiến Ra-háp phải đối diện với nguy hiểm, nhưng đối với bà, được thuộc về Chúa là điều đáng để đánh đổi. Ngày nay, người đặt niềm tin nơi Chúa Jêsus đôi khi cũng phải đối diện với sự chống đối, mất mát hoặc những cái giá không nhỏ. Tuy nhiên, giống như Ra-háp, người tin Chúa biết rằng mối tương giao với Đức Chúa Jêsus Christ quý giá hơn tất cả những gì họ phải đánh đổi.

Việc Ra-háp có tên trong gia phả của Chúa Jêsus cũng cho chúng ta thấy Đấng Christ đến để cứu mọi người. Ngài đã chết vì tội lỗi của cả nhân loại, không phân biệt dân tộc hay xuất thân (I Giăng 2:2). Dù là người Giu-đa hay dân ngoại, bất cứ ai đặt niềm tin nơi Chúa Jêsus đều có thể nhận được sự cứu rỗi (Rô-ma 10:12-13).

3. Ru-tơ

Cũng như Ra-háp, Ru-tơ là một người ngoại quốc đối với dân Y-sơ-ra-ên. Bà là người Mô-áp, đến từ một dân tộc vốn không thờ phượng Chúa.

Sau khi những người nam trong gia đình Na-ô-mi đều qua đời, trong đó có chồng của Ru-tơ, Na-ô-mi quyết định trở về quê hương. Thay vì ở lại Mô-áp, Ru-tơ chọn đi cùng mẹ chồng về Y-sơ-ra-ên. Quyết định ấy cho thấy lòng trung thành và đức tin của bà.

Vì yêu thương Na-ô-mi, Ru-tơ sẵn lòng rời bỏ quê hương và tất cả những gì thân thuộc để cùng bà bước vào một tương lai đầy bất định. Ru-tơ nói với Na-ô-mi: “Mẹ đi đâu con sẽ đi theo đó; Mẹ ở nơi nào con sẽ ở nơi đó. Dân tộc của mẹ là dân tộc của con; Đức Chúa Trời của mẹ là Đức Chúa Trời của con” (Ru-tơ 1:16).

Sự lựa chọn của Ru-tơ phần nào gợi cho chúng ta về lời kêu gọi của Chúa Jêsus: sẵn lòng từ bỏ chính mình để bước theo Ngài (Ma-thi-ơ 16:24-26). Ru-tơ đã rời bỏ những gì quen thuộc để gắn bó với Na-ô-mi, dân Y-sơ-ra-ên và Đức Chúa Trời của Y-sơ-ra-ên. Cũng vậy, người tin Chúa được kêu gọi đặt Chúa Jêsus lên trên những điều mình từng xem là quan trọng.

Ru-tơ còn bày tỏ tình yêu thương dành cho mẹ chồng bằng cách ra đồng mót lúa để có thức ăn cho cả hai (Ru-tơ 2:17-18). Là một góa phụ lớn tuổi không còn chồng hay con trai bên cạnh để chăm sóc, Na-ô-mi rơi vào hoàn cảnh rất khó khăn. Vì thế, những gì Ru-tơ làm đã trở thành nguồn chu cấp thiết thực cho bà.

Đó là công việc nặng nhọc, nhưng Ru-tơ vẫn siêng năng làm việc để nuôi sống bản thân và mẹ chồng. Qua Ru-tơ, chúng ta phần nào thấy được hình ảnh người phụ nữ trong Châm Ngôn 31, người “thắt lưng bằng sức lực” và chăm chỉ làm việc (Châm Ngôn 31:17). Tinh thần siêng năng cùng tình yêu thương thể hiện qua việc làm của Ru-tơ là điều mỗi Cơ Đốc nhân đều có thể học hỏi.

Sau đó, khi Na-ô-mi nhận ra Bô-ô là một trong những người bà con có quyền chuộc lại gia đình, bà đã tìm cách để Ru-tơ có cơ hội đến với Bô-ô (Ru-tơ 2:20; 3:1-6).

Về sau, Ru-tơ kết hôn với Bô-ô và sinh Ô-bết, ông nội của vua Đa-vít (Ma-thi-ơ 1:5-6). Chính từ dòng dõi ấy, Chúa Jêsus, Đấng Mê-si-a, đã giáng sinh.

Dù là một người ngoại quốc, Ru-tơ đã bày tỏ đức tin, lòng trung thành và tình yêu thương qua cách bà hết lòng chăm sóc Na-ô-mi và tin cậy Chúa.

Như những người phụ nữ trong thành đã nói với Na-ô-mi, Ru-tơ đối với bà “quý hơn bảy con trai” (Ru-tơ 4:15). Qua Ru-tơ, dòng dõi của gia đình Na-ô-mi được tiếp nối. Câu chuyện của bà cho chúng ta thấy giá trị của một người phụ nữ trung tín với Chúa và hết lòng yêu thương, chăm sóc những người Ngài đặt để bên cạnh mình.

4. Bát-sê-ba

Ma-thi-ơ cũng nhắc đến một người phụ nữ khác trong gia phả của Chúa Jêsus theo một cách khá đặc biệt. Ông không gọi tên bà mà chỉ nhắc đến bà là “vợ của U-ri”, mẹ của Sa-lô-môn (Ma-thi-ơ 1:6).

Qua phần ký thuật trong Cựu Ước, chúng ta biết người phụ nữ ấy là Bát-sê-ba, vợ của U-ri, một trong những dũng sĩ của Đa-vít (II Sa-mu-ên 11:3; 23:39).

Câu chuyện về Bát-sê-ba gắn liền với một trong những thất bại nghiêm trọng nhất trong cuộc đời vua Đa-vít. Một buổi chiều tối, Đa-vít nhìn thấy Bát-sê-ba đang tắm. Sau khi biết bà là vợ của U-ri, ông vẫn sai người đón bà đến và ăn nằm với bà (II Sa-mu-ên 11:2-5).

Kinh Thánh không cho chúng ta biết Bát-sê-ba đã suy nghĩ hay cảm thấy thế nào về sự việc ấy. Sau đó, bà mang thai. Để che giấu tội lỗi của mình, Đa-vít tìm cách sắp đặt để U-ri bị giết ngoài chiến trận. Chúa đã quở trách Đa-vít nghiêm khắc về những việc ông làm (II Sa-mu-ên 11:16-17, 27; 12:9-10). Sau khi U-ri qua đời và thời gian để tang kết thúc, Đa-vít đưa Bát-sê-ba về làm vợ.

Đa-vít đã ăn năn về tội lỗi mình và được Chúa tha thứ (II Sa-mu-ên 12:13). Tuy nhiên, Chúa cũng tuyên bố rằng đứa con Bát-sê-ba sinh cho Đa-vít sẽ chết như một hậu quả của tội lỗi Đa-vít (II Sa-mu-ên 12:14, 19). Về sau, Bát-sê-ba sinh Sa-lô-môn, người được Chúa yêu thương (II Sa-mu-ên 12:24-25).

Sự ra đời của Sa-lô-môn có ý nghĩa đặc biệt vì ông là người sẽ kế vị Đa-vít. Chính Đa-vít đã thề với Bát-sê-ba trước mặt Chúa rằng Sa-lô-môn sẽ lên ngôi sau mình (I Các Vua 1:30). Tuy nhiên, khi Đa-vít về già, A-đô-ni-gia, một người con khác của ông, đã tự xưng làm vua (I Các Vua 1:5-6).

Theo lời khuyên của tiên tri Na-than, Bát-sê-ba đến gặp Đa-vít và nhắc ông nhớ lại lời thề rằng Sa-lô-môn sẽ kế vị ngai vàng (I Các Vua 1:15-21). Sau đó, Đa-vít ra lệnh lập Sa-lô-môn làm vua.

Bát-sê-ba thường được nhớ đến qua câu chuyện về tội lỗi của Đa-vít, nhưng cuộc đời bà còn cho chúng ta thấy nhiều điều khác.

Qua câu chuyện của bà, chúng ta thấy rằng chương trình của Chúa vẫn được thực hiện giữa những biến động và toan tính của con người. Bát-sê-ba đã lên tiếng đúng lúc để nhắc Đa-vít nhớ lại lời thề của ông về việc Sa-lô-môn sẽ kế vị ngai vàng.

Sa-lô-môn là người được Chúa chọn để kế vị Đa-vít và xây dựng Đền Thờ (I Sử Ký 28:6). Câu chuyện này nhắc chúng ta rằng dù hoàn cảnh có thay đổi thế nào, Chúa vẫn đang hành động để hoàn thành chương trình của Ngài.

5. Ma-ri

Chúng ta đến với người phụ nữ cuối cùng được nhắc đến trong gia phả của Chúa Jêsus – Ma-ri, mẹ của Ngài. Thiên sứ Gáp-ri-ên báo cho Ma-ri biết rằng bà sẽ sinh Đấng Cứu Thế dù vẫn còn là một trinh nữ.

Đối với một cô gái trẻ như Ma-ri, lời báo tin ấy hẳn kéo theo rất nhiều điều khó hiểu và đáng lo. Thế nhưng, bà đã đáp lại bằng đức tin và sự vâng phục: “Tôi đây là tớ gái của Chúa. Xin điều ấy xảy đến cho tôi như lời ngài truyền!” (Lu-ca 1:38).

Nhiều người trong chúng ta đã quen thuộc với câu chuyện Ma-ri sinh Chúa Jêsus. Chúng ta thường nhớ đến vai trò đặc biệt của bà trong sự giáng sinh của Ngài, cũng như đức tin và lòng can đảm của bà.

Tuy nhiên, đằng sau câu chuyện quen thuộc ấy là những điều Ma-ri phải đối diện khi vâng theo ý muốn của Chúa. Bà mang thai khi chưa kết hôn và có thể phải chịu những lời dị nghị, hiểu lầm cũng như tổn hại đến danh dự của mình. Ngay cả Giô-sép, khi biết bà có thai, ban đầu cũng định âm thầm từ hôn (Ma-thi-ơ 1:18-19).

Dù chưa biết mọi việc rồi sẽ diễn ra thế nào, Ma-ri vẫn chọn tin cậy Chúa và thuận phục điều Ngài dành cho cuộc đời mình.

Từ câu chuyện Giáng Sinh, chúng ta được nhắc nhở về một chân lý: “Đức Chúa Trời đã chọn những gì thấp kém, bị khinh chê ở thế gian, ngay cả những gì không có, để làm cho những gì đã có ra hư không” (I Cô-rinh-tô 1:28).

Điều này cũng được thể hiện trong lời ngợi khen của Ma-ri: “Ngài đã truất ngôi những kẻ thống trị, và cất nhắc những người khiêm nhường lên” (Lu-ca 1:52).

Theo suy nghĩ thông thường của con người, có lẽ Đấng Mê-si-a phải được sinh ra trong một gia đình giàu sang, quyền thế và được mọi người kính trọng. Thế nhưng, Chúa Jêsus lại đến thế gian trong một hoàn cảnh hết sức khiêm nhường, được hạ sinh bởi một thiếu nữ Y-sơ-ra-ên bình thường và đặt nằm trong máng cỏ.

Qua đó, chúng ta thấy Chúa có thể dùng những con người và những điều tưởng như nhỏ bé, yếu đuối trong mắt thế gian để hoàn thành chương trình lớn lao của Ngài.

Điều Này Có Ý Nghĩa Gì?

Những người phụ nữ xuất hiện trong gia phả của Chúa Jêsus đều là những cái tên khá bất ngờ. Có người là dân ngoại, có người mang một quá khứ nhiều điều tiếng, có người lại bước vào câu chuyện qua những hoàn cảnh đầy đau thương và phức tạp. Thế nhưng Ta-ma, Ra-háp, Ru-tơ, Bát-sê-ba và Ma-ri đều có một vị trí đặc biệt trong gia phả của Đấng Mê-si-a.

Có lẽ dưới mắt con người, họ không phải là kiểu người chúng ta nghĩ sẽ xuất hiện trong dòng dõi của một vị Vua. Nhưng chính sự hiện diện của họ cho thấy Chúa có thể dùng bất cứ ai để thực hiện ý muốn của Ngài.

Câu chuyện của họ cũng nhắc chúng ta rằng không điều gì có thể ngăn cản chương trình của Chúa. Ngay cả giữa những sai lầm, tội lỗi và lựa chọn sai trái của con người, Ngài vẫn có thể hành động để hoàn thành mục đích của Ngài.

Hơn nữa, sự xuất hiện của những người phụ nữ thuộc dân ngoại như Ra-háp và Ru-tơ trong gia phả cũng cho thấy Chúa Jêsus đến để cứu mọi người. Ngài sinh ra trong chi phái Giu-đa, thuộc dòng dõi Đa-vít, nhưng sự cứu rỗi Ngài mang đến không chỉ dành riêng cho dân Y-sơ-ra-ên mà cho tất cả những ai đặt lòng tin nơi Ngài.

Không ai có một quá khứ quá tội lỗi hay một cuộc đời quá đổ vỡ đến mức nằm ngoài ân điển cứu chuộc của Chúa. Trong Ngài, bất cứ ai cũng có thể nhận được sự cứu rỗi và bắt đầu một đời sống mới dành cho Chúa. Những người phụ nữ được nhắc đến trong gia phả của Chúa Jêsus giúp chúng ta nhìn thấy rõ hơn chân lý đầy hy vọng ấy.

Bài: Sophia Bricker; dịch: Esther Võ

(Nguồn: desiringgod.org)

bình luận

Trở thành người đầu tiên bình luận cho bài viết này