9 sự thật thú vị về con tàu Nô-ê: Bạn đã biết chưa?

Dưỡng linh
01:51 02/02/2026

Oneway.vn – Câu chuyện Con Tàu Nô-ê là một trong những câu chuyện Kinh Thánh quen thuộc nhất, được kể lại qua các bài hát, sách thiếu nhi, phim hoạt hình và cả điện ảnh. Nhiều người nghĩ rằng mình đã biết rõ câu chuyện này. Tuy nhiên, có rất nhiều điều thật ra chúng ta không hề biết…

Con tàu là gì?

Câu chuyện về Nô-ê và con tàu của ông được chép trong các chương 6, 7 và 8 của sách Sáng Thế Ký. Từ “tàu” (ark) bắt nguồn từ nguyên ngữ La-tinh arca, nghĩa là một cái hộp hay cái rương. Cùng một từ này cũng được dùng để chỉ chiếc giỏ đưa Môi-se xuôi dòng nước, gọi là “rương mây” (Xuất Ê-díp-tô Ký 2:3), và chỉ “Hòm Giao Ước” (Xuất Ê-díp-tô Ký 25:10). Chúng ta thường hình dung con tàu Nô-ê như một chiếc thuyền hay tàu biển, nhưng thực ra từ này có nghĩa gần với một “vật chứa” hơn.

Trận lụt là gì?

Con người đã đưa ra nhiều giả thuyết khác nhau về trận lụt. Các con sông lớn như Ti-gơ-rít và Ơ-phơ-rát với nguồn nước trên núi đổ về, khiến khu vực này vốn dễ bị ngập lụt. Sáng Thế Ký 7:11 thuật lại rằng Đức Chúa Trời khiến trận lụt xảy ra bằng cách mở toang “các nguồn của vực lớn” và “các đập trên trời”, để nước từ bên dưới và mưa từ bên trên cùng lúc tràn ngập đất liền.

Một số người cho rằng trận lụt là kết quả của một cơn mưa như trút nước trên diện rộng, băng ở hai cực tan chảy, sóng thần, băng hà tan, mực nước biển dâng cao, sông ngòi vỡ đập, hoặc là sự kết hợp của nhiều yếu tố. Một giả thuyết gần đây cho rằng đó là thời điểm Biển Đen phá vỡ eo biển Bosphorus. Khả năng đã từng xảy ra một trận lụt lớn là điều được nhiều người thừa nhận.

Trận lụt xảy ra khi nào?

Sáng Thế Ký 7:11 cho biết trận lụt bắt đầu “nhằm năm sáu trăm của đời Nô-ê, tháng hai, ngày mười bảy”.

Để ước tính niên đại của trận lụt trong Kinh Thánh, người ta đã lần ngược từ những sự kiện về sau – là những sự kiện có thể xác định niên đại rõ ràng hơn. Theo truyền thống, trận lụt được cho là xảy ra vào năm 2348 trước Công Nguyên, dựa trên việc đếm ngược các tên trong gia phả Kinh Thánh. Nhiều học giả đã đề xuất các niên đại khác, có xét đến những đặc điểm trong Kinh Thánh (như việc bỏ qua một số thế hệ và việc sử dụng lối nói cường điệu). Do các nền văn minh cổ ở Lưỡng Hà và Su-me có vẻ đã tồn tại liên tục từ khoảng năm 3000 trước Công Nguyên, thậm chí sớm hơn, nên có người cho rằng trận lụt phải xảy ra sớm hơn nữa – khoảng năm 5500 trước Công Nguyên. Dù vậy, chúng ta không thể biết chắc.

Con tàu được làm bằng gì?

Sáng Thế Ký 6:14 chép: “Ngươi hãy đóng một chiếc tàu bằng cây gô-phe, đóng có từng phòng, rồi trét chai bề trong cùng bề ngoài.”

“Gô-phe” là từ tiếng Hê-bơ-rơ, được giữ nguyên khi chuyển sang bảng chữ cái của chúng ta. Từ này không được dịch vì ý nghĩa của nó khi đó và cho đến nay vẫn không rõ. Các bản dịch Kinh Thánh hiện đại giữ nguyên từ “gô-phe” kèm chú thích rằng nghĩa tiếng Hê-bơ-rơ không rõ hoặc không biết. Một số bản dịch cho rằng con tàu được làm bằng gỗ bá hương, gỗ bách, hay gỗ nói chung. Cũng có thể nó không hề được làm bằng gỗ.

Một số người nhận thấy có sự giống nhau giữa con tàu và chiếc giỏ bằng sậy của Môi-se – được gọi là “rương mây” – vốn cũng được trét nhựa chai, gợi ý về một tập quán cổ xưa quen thuộc là kết hợp sậy với lớp phủ chống thấm để nổi trên nước. Ở nhiều nơi trên thế giới, thuyền được làm bằng sậy, và tập quán này đã tồn tại hàng thiên niên kỷ trong cộng đồng người Ả Rập vùng đầm lầy miền nam Iraq, họ từng đóng những chiếc thuyền sậy rất lớn.

Người ta cũng chú ý đến từ được dịch là “phòng” trong Sáng Thế Ký 6:14, vì theo nghĩa gốc tiếng Hê-bơ-rơ, từ này có nghĩa là “tổ”. Điều đó cho thấy con tàu có thể được làm bằng gỗ, hoặc bằng sậy, hoặc kết hợp cả hai. Suy cho cùng, chúng ta không biết chắc con tàu được làm từ vật liệu gì.

Con tàu có hình dạng thế nào?

Sáng Thế Ký 6:15 chép: “Vậy, hãy làm theo thế nầy: Bề dài tàu ba trăm thước, bề ngang năm mươi thước, bề cao ba mươi thước.”

Câu này cho chúng ta kích thước, nhưng không xác định hình dạng của con tàu. Theo những con số này, một số người hiểu là con tàu giống như một chiếc hộp chữ nhật. Những người khác lại cho rằng đây là chiều dài và bề rộng ở những điểm dài nhất và rộng nhất, còn con tàu có hình dạng giống thuyền với mũi nhọn, hoặc hình bầu dục.

Quan niệm về hình dạng phụ thuộc vào việc người ta nghĩ mục đích của con tàu là gì: một vật chứa hay sà lan nổi lên theo mực nước rồi hạ xuống, hay là một chiếc thuyền hoặc tàu được thiết kế để di chuyển qua làn nước. Thực chất, chúng ta không biết con tàu có hình dạng ra sao.

Con tàu lớn đến mức nào?

Sáng Thế Ký 6:14 cho biết kích thước là: “Bề dài tàu ba trăm thước, bề ngang năm mươi thước, bề cao ba mươi thước.”

Chúng ta không chắc những con số này là kích thước thật hay chỉ mang tính biểu tượng. Ngay cả khi giả định là kích thước thật, chúng ta cũng không biết một “thước” (cu-đê) dài bao nhiêu.

Thước thường được hiểu là chiều dài từ khuỷu tay đến đầu ngón tay giữa. Chúng ta không biết con người thời đó cao hay thấp hơn con người ngày nay, nên cũng không rõ độ dài trung bình của một thước thời đó là bao nhiêu.

Trong Kinh Thánh, thước được dùng để đo con tàu, đền tạm, Đền Thờ, và thậm chí chiều cao của Gô-li-át. Câu chuyện về con tàu Nô-ê xuất hiện trong sách Sáng Thế Ký, được cho là do Môi-se viết (Phục Truyền Luật Lệ Ký 31:9).

Môi-se lớn lên tại Ai Cập, và khi ở Ai Cập, dân Y-sơ-ra-ên bị làm nô lệ và xây dựng các thành Phi-thom và Ram-se (Xuất Ê-díp-tô Ký 1:11) cho Pha-ra-ôn, nên họ quen thuộc với các đơn vị đo lường của Ai Cập. Vì vậy, chúng ta có thể cho rằng Môi-se đã dùng các đơn vị đo lường của Ai Cập trong Năm Sách của ông.

Tuy nhiên, ngay cả như vậy thì cũng vẫn có vấn đề, vì ở Ai Cập vốn tồn tại nhiều loại thước khác nhau vào các thời kỳ khác nhau và cho các mục đích đo khác nhau. Ngay trong Kinh Thánh cũng có các loại thước khác nhau. Ví dụ, 2 Sử Ký 3:3 nói rằng Đền Thờ được đo “theo thước xưa”, và Ê-xê-chi-ên 43:13 đề cập đến việc dùng hai loại thước, gọi là cu-đê ngắn và “cu-đê dài”.

Một số bản dịch Kinh Thánh giữ nguyên đơn vị thước và chỉ chú thích để ước lượng sang đơn vị hiện đại, đây có thể xem là cách tiếp cận trung thực nhất. Phần lớn các bản dịch suy ra các kích thước theo hệ mét từ đó. Con số có thể gần đúng, nhưng thực tế, chúng ta không biết chính xác kích thước của con tàu, ngoài việc ước chừng.

Con tàu đã dừng lại ở đâu?

Sáng Thế Ký 8:4 chép: “Đến tháng bảy, ngày mười bảy, chiếc tàu tấp trên núi A-ra-rát.”

Nếu hỏi con tàu đã dừng ở đâu, hầu hết mọi người sẽ nói là trên núi A-ra-rát. Thế nhưng Kinh Thánh không hề nói con tàu dừng trên núi A-ra-rát. Thực tế, ngọn núi này thậm chí không được nhắc đến trong Kinh Thánh.

Kinh Thánh nói đến dãy núi nơi con tàu dừng lại, nhưng không nêu tên ngọn núi. A-ra-rát chỉ được nhắc lại trong Giê-rê-mi 51:27, nơi đây là tên một vương quốc, về sau được gọi là Armenia. Khu vực đó nằm ở phía tây nam Thổ Nhĩ Kỳ ngày nay.

Núi A-ra-rát là tên gọi của ngọn núi cao nhất trong dãy A-ra-rát, và theo cách hiểu truyền thống, đó là ngọn núi nơi con tàu đã dừng lại. Cũng dễ hiểu thôi, vì người ta hình dung đó là ngọn núi đầu tiên nhô lên khỏi mặt nước lụt. Vấn đề là một số ngọn núi trong dãy A-ra-rát là núi lửa.

Núi A-ra-rát là ngọn núi lớn nhất trong dãy vì nó là một núi lửa phát triển qua các đợt phun trào, gần nhất là vào năm 1840. Điều đó có nghĩa là vào thời Nô-ê, có lẽ nó không phải là ngọn núi cao nhất trong dãy, và cũng không phải là ngọn đầu tiên nhô lên khỏi nước lụt. Dẫu thế, vẫn có người đi tìm con tàu trên núi A-ra-rát, dựa vào truyền thuyết và những câu chuyện huyền thoại. Nhưng cũng có người cho rằng con tàu dừng ở nơi khác – theo Giô-sép và các Giáo Phụ phương Đông, đó là núi Giô-đi.

Có bao nhiêu con vật trên con tàu?

Sáng Thế Ký 7:2–3 chỉ rõ số lượng các loài vật: “Trong các loài vật thanh sạch, hãy đem theo mỗi loài bảy cặp, đực và cái; còn loài vật không thanh sạch mỗi loài một cặp, đực và cái. Cũng hãy đem theo những chim trời, mỗi thứ bảy cặp, trống và mái, để giữ giống ở trên khắp mặt đất.”

Chúng ta quen với hình ảnh trong sách thiếu nhi và phim hoạt hình cho thấy các loài vật đi vào từng cặp một, nhưng Kinh Thánh cho biết có nhiều loài vật trên con tàu hơn thế. Chỉ các loài không thanh sạch mới đi theo cặp, còn các loài thanh sạch thì đi theo bảy cặp. Trong thời gian ở trên con tàu, có thể số lượng đã tăng lên khi các loài sinh sản.

Điều đáng chú ý là các quy định về thú thanh sạch và không thanh sạch được nêu ra trong Lê-vi Ký 11, mà theo niên đại Kinh Thánh thì là gần một thiên niên kỷ sau đó. Vì vậy, không rõ trong bối cảnh này “thanh sạch” và “không thanh sạch” có nghĩa là gì, và liệu Nô-ê có cùng định nghĩa với dân Y-sơ-ra-ên về sau hay không. Các sinh vật biển không được nhắc đến, có lẽ vì chúng vẫn sống sót qua trận lụt. Các loài thanh sạch có số lượng lớn hơn, có thể là để dâng tế lễ, làm thức ăn cho các loài khác, hoặc làm lương thực cho con người – trừ khi gia đình Nô-ê sống nhờ đánh cá.

Số lượng các loài vật trên con tàu cũng phụ thuộc vào phạm vi địa lý của trận lụt. Một trận lụt khu vực hay địa phương sẽ không cần mang theo hàng nghìn loài vật như trận lụt toàn cầu. Điều này dẫn đến câu hỏi tiếp theo.

Thế giới bị ngập bao nhiêu phần?

Sáng Thế Ký 8:9 nói rằng “nước còn khắp cả trên mặt đất”. Nếu hiểu theo nghĩa đen, câu này dường như nói về một trận lụt mang tính toàn cầu, và các mô tả kèm theo cũng khiến người đọc dễ hiểu theo hướng đó. Tuy nhiên, vấn đề là chúng ta thường vô thức đồng nhất từ “đất” với hành tinh “Trái Đất”, trong khi trong Kinh Thánh, từ “đất” thường chỉ đất đai hay mặt đất, chứ không nhất thiết là toàn bộ hành tinh theo cách hiểu hiện đại.

Trong Lu-ca 2:1, chúng ta đọc thấy: “Lúc ấy, Sê-sa Au-gút-tơ ra chiếu chỉ phải lập sổ dân trong cả thiên hạ”, nhưng chúng ta biết rằng hoàng đế La Mã không thể đánh thuế những vùng ngoài ranh giới La Mã. Vào ngày Lễ Ngũ Tuần, Công Vụ Các Sứ Đồ 2:5 chép: “Vả, bấy giờ có người Giu-đa, kẻ mộ đạo, từ các dân thiên hạ đến, ở tại thành Giê-ru-sa-lem”, nhưng khi liệt kê các địa danh, tất cả đều thuộc khu vực đông Địa Trung Hải và Trung Đông (Công Vụ Các Sứ Đồ 2:9–11). Trong Rô-ma 1:8, Phao-lô cũng viết: “Trước hết, tôi nhờ Đức Chúa Jêsus Christ, vì hết thảy anh em mà tạ ơn Đức Chúa Trời tôi về đức tin anh em đã đồn khắp cả thế gian”

Hệ quả tất yếu của một trận lụt toàn cầu là Nô-ê và gia đình ông sẽ là tổ tiên của toàn thể nhân loại – đó là cách hiểu truyền thống. Nếu đúng như vậy, các nghiên cứu ADN hiện đại sẽ chỉ ra rằng nhân loại có nguồn gốc từ một nhóm nhỏ ở khu vực này chỉ vài thiên niên kỷ trước. Tuy nhiên, các kết quả hiện nay không cho thấy điều đó.

Con tàu còn tồn tại không?

Chúng ta không biết con tàu của Nô-ê có còn tồn tại hay không. Có thể sau trận lụt lớn, chiếc tàu sẽ không được bảo tồn mà bị tái sử dụng làm vật liệu xây dựng hoặc làm nhiên liệu. Gỗ và sậy thường dần mục nát khi bị phơi lộ. Dĩ nhiên, một số con tàu gỗ đã tồn tại rất lâu, chẳng hạn như những con thuyền Ai Cập cổ vùi lấp trong cát gần các kim tự tháp, hay chiến hạm Mary Rose của vua Henry VIII, bị chìm ngoài khơi Portsmouth và được trục vớt vào năm 1982.

Đôi khi, những chiếc thuyền độc mộc xuất hiện từ các vùng đầm lầy, nhưng phần lớn các con tàu cổ xưa không còn tồn tại. Một số ngọn núi trong dãy A-ra-rát là núi lửa. Nếu con tàu dừng lại trên một ngọn núi lửa, các lực tự nhiên hoàn toàn có thể đã phá hủy nó trong đợt phun trào.

Trong phần đầu của Cựu Ước, khi nhắc đến các địa danh quan trọng, Kinh Thánh đôi khi cho biết rằng chúng vẫn còn đó “cho đến ngày nay”. Cách nói này như một lời mời độc giả có thể kiểm chứng, đồng thời được dùng như một dấu hiệu xác nhận tính xác thực của câu chuyện (xem Phục Truyền Luật Lệ Ký 29:28; Giô-suê 4:9; 7:26; 8:29; 10:27; Các Quan Xét 6:4; 15:19; 1 Sa-mu-ên 6:18; 1 Các Vua 8:8; 2 Sử Ký 5:9).

Tuy nhiên, trong trường hợp con tàu Nô-ê, không có lời bình nào như là “hãy còn ở đó cho đến ngày nay” – điều này hẳn sẽ được thêm vào nếu người ta biết nó còn tồn tại. Sau khi câu chuyện về Nô-ê kết thúc, Kinh Thánh không nhắc đến việc con người đến thăm con tàu, và cũng không cho thấy rằng nó còn tồn tại.

Kết luận

Trong nhiều năm qua, người ta đã làm ra đủ loại mô hình con tàu, cả kích thước thật lẫn thu nhỏ. Vì Kinh Thánh không nói rõ mọi chi tiết, mỗi người phải tự hiểu về hình dạng, vật liệu và kích thước của con tàu, nên kết luận cũng rất khác nhau. Chính truyền thống – đặc biệt là truyền thống phương Tây – đã góp phần tạo nên hình ảnh quen thuộc về những cặp động vật bước ra từ một con tàu gỗ trên núi A-ra-rát sau trận lụt.

Chúng ta có thể tin vào hình ảnh này, nhưng cũng phải thừa nhận rằng nhiều chi tiết không được Kinh Thánh nói rõ – chẳng hạn như con tàu được làm bằng gì, lớn đến đâu, dừng lại ở đâu, thế giới bị ngập bao nhiêu, hay có bao nhiêu con vật trên tàu. Theo thời gian, đã xuất hiện nhiều cách giải nghĩa khác nhau từ những người nghiêm túc nghiên cứu câu chuyện này. Vì vậy, theo tinh thần của sứ đồ Phao-lô, chúng ta không nên khăng khăng giữ một cách giải nghĩa cụ thể đến mức gây cớ vấp phạm cho người khác (Rô-ma 14:13). Chúng ta không bảo vệ Kinh Thánh bằng việc ép buộc chỉ giải nghĩa theo một cách duy nhất, khi vẫn còn những cách hiểu khác cũng hợp lý.

Thật khó mà kỳ vọng một con tàu cổ từ thời đó vẫn còn tồn tại cho đến ngày nay. Dù vậy, điều này không thể ngăn người ta tiếp tục tìm kiếm, ngay cả khi không biết chắc nên tìm ở đâu. Trong những năm gần đây, một địa điểm thường được nhắc đến là vùng dị thường ở phía đông nam Thổ Nhĩ Kỳ, một số người cho rằng đó có thể là dấu tích hóa thạch của một con tàu cổ. Có thể đây chỉ là mong muốn chủ quan, nhưng nếu là sự thật thì cũng rất đáng kinh ngạc. Và nếu con tàu thực sự được tìm thấy, phát hiện đó có thể giúp làm sáng tỏ một số câu hỏi còn bỏ ngỏ, đồng thời cũng yêu cầu chúng ta phải xem xét lại một vài cách hiểu quen thuộc về câu chuyện này.

Bài: Christian Today; dịch: Esther Võ
(Nguồn: christianpost.com)

bình luận

Trở thành người đầu tiên bình luận cho bài viết này