Tên trộm bên thập giá Chúa Jêsus: ‘Không chỉ là một phút cuối ăn năn’
Oneway.vn – Kẻ trộm trên thập tự giá bên cạnh Chúa Jêsus đã chờ đợi trong đau đớn cho lời hứa về thiên đàng. Nhiều người trong chúng ta cũng vậy.

Khi đọc Kinh Thánh để tìm những tấm gương về lòng can đảm, ít ai nghĩ đến việc lật về câu chuyện của tên trộm ăn năn trên thập giá (Lu-ca 23:32–43). Dù trong bài giảng hay trong phòng bệnh, câu chuyện của ông thường được xem như một ví dụ điển hình cho sự ăn năn vào phút cuối.
So với người đồng phạm không ăn năn, tên trộm này thường được nhìn như “gương mặt đại diện” cho sự trở lại vào giờ chót – như một “phần thưởng an ủi” cuối cùng: ai cũng có thể nhận được sự cứu rỗi nơi Đấng Christ.
Nhưng nếu câu chuyện của người đàn ông này – theo truyền thống gọi là Dismas – còn có điều gì sâu hơn để dạy chúng ta thì sao?
Dù câu chuyện của Dismas – “tên trộm lành” – vẫn là một minh chứng mạnh mẽ về sự cứu rỗi trong Đấng Christ, nhưng khi nhìn kỹ bối cảnh, ta thấy nhiều hơn thế. Ông không chỉ đại diện cho một tội nhân ăn năn vào phút cuối, mà còn là hình ảnh của đức tin và lòng can đảm giữa đau khổ.
Chúng ta gặp ông khi bị dẫn đi cùng Chúa Jêsus để chịu đóng đinh (c.32). Điều đáng chú ý là các sách Phúc Âm không dùng từ thông thường cho “kẻ trộm”. Ma-thi-ơ và Mác dùng từ Hy Lạp lestes – thường dịch là “tên cướp”, mang sắc thái bạo lực. Đây cũng là từ dùng trong câu chuyện người Sa-ma-ri nhân lành để chỉ những kẻ đánh người trên đường Giê-ri-cô.
Theo sử gia thế kỷ thứ nhất Flavius Josephus, từ này còn có thể chỉ những người chống lại chính quyền La Mã. Sách Giăng cũng dùng chính từ này để mô tả Ba-ra-ba – tên cướp (Giăng 18:40). Vì vậy, có khả năng Dismas và người kia không chỉ là “trộm vặt”, mà thuộc cùng một kiểu người như Ba-ra-ba (Mác 15:7), dù không nổi bật như ông ta.
Giống như cái chết của Chúa Jêsus, bản án của hai người này cũng nhằm nghiền nát tinh thần của cả nạn nhân lẫn người chứng kiến. Sự đóng đinh thường được dùng cho kẻ thù chính trị, để phô trương quyền lực đáng sợ của đế quốc La Mã và cảnh cáo những ai có ý định chống lại.
Bối cảnh này giúp giải thích tại sao ban đầu cả hai lại cố gắng hết sức để nhục mạ Chúa Jêsus (Ma-thi-ơ 27:44; Mác 15:32). Đóng đinh gây áp lực lên lồng ngực, khiến mỗi hơi thở trở nên cực kỳ đau đớn. Mỗi lời chửi rủa đều phải trả giá bằng đau đớn – là một hành động có ý thức, không hề vô tình.
Sự chế giễu trong đau đớn cho thấy nhiều hơn một cơ chế “giải tỏa tâm lý”. Những người này lớn lên với kỳ vọng về một Đấng Mết-si-a sẽ giải phóng họ khỏi La Mã. Với họ, Chúa Jêsus – người dường như chỉ là một “kẻ giả mạo” – là thất bại lớn nhất.
Lu-ca không cho biết chính xác khi nào Dismas thay đổi. Có thể là khi ông nghe Chúa Jêsus cầu xin Đức Chúa Trời tha thứ cho kẻ thù thay vì hủy diệt họ (Lu-ca 23:34). Có thể ông nhận ra một điều gì đó khác biệt trong nỗi đau của Chúa – một mục đích rõ ràng mà ông không có.
Dù là lúc nào, sự cáo trách tội lỗi đã trỗi dậy trong ông, và ông quở trách người kia:
“Ngươi cũng chịu một hình-phạt ấy, còn chẳng sợ Đức Chúa Trời sao?” (c.40)
Đây là một sự thay đổi nhận thức đáng kinh ngạc. Ông chấp nhận rằng hình phạt của mình là công bằng – không chỉ trước chính quyền, mà trước Đức Chúa Trời. Dù cái chết của ông tàn nhẫn, ông nhận ra mình đang gặt điều xứng đáng với đời sống bạo lực của mình.
Rồi ông quay sang Chúa Jêsus – Đấng mà nhiều người gọi là Mết-si-a – và đặt trọn niềm hy vọng:
“Hỡi Jêsus, khi Ngài đến trong nước mình rồi, xin nhớ lấy tôi!” (c.42)
Đây không phải là một lời cầu xin tuyệt vọng mù quáng. Ngôn ngữ của ông giống như một người tôi tớ đang cầu xin vua ban ơn sau khi lên ngôi. Bằng cách thừa nhận tội lỗi và kêu cầu lòng thương xót của Đấng Christ, ông từ bỏ niềm tin cũ và ‘đặt cược’ hoàn toàn đời mình vào Đấng Cứu Rỗi.
Lời nói của ông cũng mang tính tiên tri. Ngày nay, chúng ta quen thuộc câu chuyện Chúa Jêsus đã sống lại, nhưng những người thời đó không hề nghĩ Đấng Mết-si-a sẽ bị đóng đinh. Theo nghĩa đó, Dismas là người đầu tiên hiểu rằng thập tự giá không hủy bỏ vương quốc của Đấng Christ.
Ngay trong khoảnh khắc tưởng như yếu đuối và nhục nhã nhất, ông nhận ra quyền năng và vinh quang của Ngài. Ông tin không chỉ vào chiến thắng của Chúa Jêsus, mà còn tin rằng chiến thắng đó được chia sẻ – ngay cả với một người tội lỗi như ông.
Chúa Jêsus đáp lại bằng lòng thương xót, nhưng vượt xa điều ông mong đợi: “Quả thật, ta nói cùng ngươi, hôm nay ngươi sẽ được ở với ta trong nơi Ba-ra-đi.” (c.43)
Dismas và Chúa Jêsus cùng chịu đau đớn trên thập tự giá khoảng sáu giờ. Nhưng câu chuyện không kết thúc ở đó.
Khi trời tối lại và đất rung chuyển, liệu ông có nghĩ đây là lúc vương quốc được bày tỏ? Nhưng rồi Chúa Jêsus trút hơi thở cuối cùng. Mọi thứ trở lại bình thường. Đám đông tan đi. Vương quốc không đến – ít nhất là trong ngày đó.
Chúa Jêsus đã chết. Nhưng ‘Tên trộm’ vẫn còn sống trên thập tự giá thêm nhiều giờ, trong đau đớn tăng dần. Người ta tin rằng ông chịu đựng lâu gấp đôi Chúa Jêsus.
Từng hơi thở trở nên khó hơn. Nhưng ông vẫn chờ đợi thiên đàng. Với mỗi cơn co giật, ông bám chặt lấy lời hứa – dù Đấng đã hứa giờ đây đã chết.
Có lẽ ông đã tự hỏi: người nằm bên cạnh mình… còn có thể giữ lời không?
Khi chiều xuống, lính đến bẻ chân họ để kết thúc nhanh hơn vì ngày Sa-bát sắp bắt đầu (Giăng 19:31–32). Không lâu sau đó, Dismas chết – trong đau đớn không thể tưởng tượng.
Nhưng chúng ta biết: đức tin của ông đã đứng vững. Vì Chúa Jêsus không bao giờ thất hứa.
Chúng ta học được gì từ câu chuyện này?
Những ai đang cầu nguyện cho người thân chưa tin Chúa có thể được khích lệ: “Tên trộm’ đã quay về với Chúa trong những giây phút cuối cùng. Nhưng không nên đơn giản hóa ông thành một người “tin vì tuyệt vọng”.
Trong đau đớn tột cùng, ông bám lấy một vương quốc hoàn toàn khác với điều ông từng mong đợi. Một con người quen hành động, giờ đây không thể làm gì ngoài việc chịu đau và tin – cho đến chết.
Sự chịu đựng của ông sau khi Chúa Jêsus chết khiến ông trở thành người đồng hành với những ai đang chịu khổ lâu dài. Ông là ‘người anh em’ của những ai đang không ngừng đợi trộng nơi lời hứa của Đấng Christ.
Trong Dismas, chúng ta thấy rằng: đức tin chính là một hành động can đảm.
Đấng Cứu Rỗi của ông và của chúng ta từng là “Người Đau Khổ” và đã phục sinh vinh quang. Đấng hằng ở gần chúng ta trong đau đớn; Đấng được tôn vinh ngay cả khi chúng ta không còn sức lực.
Và ngay cả khi dường như Ngài vắng mặt, lời hứa đã giữ Dismas cũng đang giữ chúng ta.
Bài: Tori Campbell; biên dịch: SD
(Nguồn: christianitytoday.com)






bình luận